0 sản phẩm
0đ
CHÚNG TÔI CHUYÊN CUNG CẤP:
- các loại máy nén lạnh như copeland, daikin, danfoss, mitsubishi, lg, toshiba, embraco, kulthorn,....
- nhận lắp đặt lên cụm máy nén dàn ngưng
- lắp đặt di dời tháo lắp kho lạnh
- cung cấp các vật tư-linh kiện
máy nén lạnh Highly DTE911LC3
| Model | UCH-1.5CY | UCH-2HCY | UCH-3HCY | UCH-2HVY | UCH-3.5HVY | UCH-4HVY | UCH-5HVY | UCH-6.5HVY | ||
| Compressor model(HIGHLY) | DSH254CV | DDH307LV | DTH488LV | DTH325CU3C9LU | DTH488LC3 | DTH590LC3 | DTE752LC3 | DTE911LC3 | ||
| Power supply | 220V/1PH/50HZ | 380V/3PH/50HZ | ||||||||
| COLD ROOM Temperature(ºC) | -30ºC~+5ºC | |||||||||
| Refrigerant | R404A | |||||||||
|
Condenser
inner grooved copper tube |
Heat Exchange Area(m2) | 20 | 20 | 30 | 22 | 32 | 39 | 56 | 61 | |
| Fan Qty *Dia (mm) | 1×¢350 | 1×¢350 | 1×¢400 | 1×φ480 | 1×φ480 | 2×φ480 | 2×φ480 | 2×φ480 | ||
| input(W) | 1×94W | 1×94W | 1×120W | 1×65W | 1×65W | 2×65W | 2×65W | 2×65W | ||
| Air Flow(m³/h) | 2410 | 2410 | 3290 | 4250 | 4250 | 8500 | 8500 | 8500 | ||
| Fan voltage | 220V/1PH/50Hz 6Pole | |||||||||
|
Compressor Capacity
|
Evaporating Tempe -5ºC
|
Cooling capacity(W) | 2923 | 3703 | 6276 | 6276 | 6077 | 7609 | 9699 | 11789 |
| Input(KW) | 1.48 | 1.62 | 2.64 | 2.64 | 2.67 | 3.73 | 4.77 | 5.75 | ||
|
Evaporating Tempe -10ºC
|
Cooling capacity(W) | 2425 | 3072 | 5206 | 5206 | 5041 | 6270 | 7991 | 9713 | |
| Input(KW) | 1.43 | 1.56 | 2.54 | 2.54 | 2.58 | 3.61 | 4.62 | 5.57 | ||
|
Evaporating Tempe -15ºC
|
Cooling capacity(W) | 1990 | 2522 | 4272 | 4272 | 4137 | 5111 | 6514 | 7918 | |
| Input(KW) | 1.37 | 1.5 | 2.44 | 2.44 | 2.48 | 3.49 | 4.46 | 5.39 | ||
|
Evaporating Tempe -25ºC
|
Cooling capacity(W) | 1291 | 1635 | 2771 | 2771 | 2683 | 3292 | 4196 | 5101 | |
| Input(KW) | 1.26 | 1.38 | 2.24 | 2.24 | 2.27 | 3.24 | 4.15 | 05.01 | ||
|
Evaporating Tempe -35ºC
|
Cooling capacity(W) | 787 | 997 | 1400 | 1400 | 1636 | 2070 | 2638 | 3206 | |
| Input(KW) | 1.16 | 1.27 | 2.1 | 2.1 | 02.09 | 03.01 | 3.85 | 4.65 | ||
|
Evaporating Tempe -40ºC
|
Cooling capacity(W) | 596 | 755 | 1280 | 1280 | 1240 | 1655 | 2110 | 2565 | |
| Input(KW) | 1.12 | 1.22 | 1.99 | 1.99 | 1.65 | 2.91 | 3.72 | 4.49 | ||
| Suction inlet(mm) | ||||||||||
| Liquid Dia (mm) | ||||||||||
| Overall Dimension L*W*H (mm) | 950×355×850 | 950×355×850 | 950×355×850 | 950×355×850 | 950×355×850 | 950×355×1250 | 950×355×1250 | 950×355×1250 | ||
| Installation Size(mm) | 580×383 | 580×383 | 580×383 | 580×383 | 580×383 | 580×383 | 580×383 | 580×383 | ||
| Test condition :Subcooling temp 8.3K Suction line overheat temp.Condensing Temp. 50ºC | ||||||||||

Những loại (Block) máy nén lạnh được sử dụng cho điều hòa không khí , tủ lạnh, kho lạnh, kho đông, máy sấy khí, máy làm lạnh nước, máy lạnh trung tâm, máy lạnh công nghiệp nhà xưởng, khu công nghiệp, khu chế xuất…
Bảo hành lên tới 18 tháng khi lắp đặt tận nơi.
Từ khóa: Máy nén lạnh Highly DTE911LC3, DTE911LC3, máy nén hitachi, hitachi, lắp đặt máy nén hitachi, lắp đặt block lạnh, lốc điều hòa hitachi, máy nén tủ lạnh hitachi, thay lốc tủ lạnh hitachi, Block Hitachi FL1257 SD, Block Hitachi FL0845 SK, lốc hitachi thanh lý, block cũ, block tân trang, hitachi inverter, giá block tủ lạnh hitachi, hitachi chính hãng, hitachi việt nam, 403DH 64C2 1, 503DH 83C2, ATE498SC3Q9RK1, ATH420UC C9EU, BSA645CV R1EU, TE800RC3Q9TKhighly, block highly, lắp đặt máy nén highly