0 sản phẩm
0đ
CHÚNG TÔI CHUYÊN CUNG CẤP:
- các loại máy nén lạnh như copeland, daikin, danfoss, mitsubishi, lg, toshiba, embraco, kulthorn,....
- nhận lắp đặt lên cụm máy nén dàn ngưng
- lắp đặt di dời tháo lắp kho lạnh
- cung cấp các vật tư-linh kiện
* Máy nén Bizter chạy âm – Nhiệt độ bay hơi thấp (ứng dụng lắp đặt kho lạnh trữ đông) :
| Model | Công suất | Công suất lạnh (Te = – 5°C / Tc = + 40°C) |
Công suất lạnh (Te = – 25°C / Tc = + 40°C) |
Thể tích quét | Trọng lượng | Giá bán |
| 2FES-2Y-40S | 2.0 HP | 5.96 kW | 2.45 kW | 9.54 m3/h | 49 kg | |
| 2EES-2Y-40S | 2.0 HP | 7.67 kW | 3.18 kW | 11,36 m3/h | 74 kg | |
| 4DES-5Y-40S | 4.0 HP | 17.98 kW | 7.55 kW | 26,84 m3/h | 94 kg | |
| 4CES-6Y-40S | 6.0 HP | 22.40 kW | 9.31 kW | 32,48 m3/h | 99 kg | |
| 4TES-9Y-40S | 9.0 HP | 28.50 kW | 11.50 kW | 41,33 m3/h | 143 kg | |
| 4PES-12Y-40P | 12 HP | 32.70 kW | 12.80 kW | 48,50 m3/h | 145 kg | |
| 4NES-14Y-40P | 14 HP | 38.80 kW | 15.64 kW | 56,25 m3/h | 146 kg | |
| 4JE-15Y-40P | 15 HP | 44.30 kW | 18.60 kW | 63,5 m³/h | 192 kg | |
| 4HE-18Y-40P | 18 HP | 51.70 kW | 22.00 kW | 73,7 m³/h | 191 kg | |
| 4GE-23Y-40P | 23 HP | 59.80 kW | 25.90 kW | 84,5 m³/h | 196 kg | |
| 4FE-28Y-40P | 28 HP | 70.50 kW | 30.90 kW | 101,8 m³/h | 207 kg | |
| 6HE-28Y-40P | 28 HP | 75.90 kW | 32.40 kW | 110,5 m³/h | 233 kg | |
| 6GE-34Y-40P | 34 HP | 87.90 kW | 38.90 kW | 126,8 m³/h | 230 kg | |
| 6FE-44Y-40P | 44 HP | 105.70 kW | 46.30 kW | 151,6 m³/h | 244 kg | |
| 6FE-50Y-40P | 50 HP | 103.80 kW | 44.60 kW | 151,6 m³/h | 246 kg |
* Máy nén Bitzer chạy dương – Nhiệt độ bay hơi trung bình (ứng dụng lắp đặt kho lạnh mát bảo quản) :
| Model | Công suất | Công suất lạnh (Te = – 5°C / Tc = + 40°C) |
Công suất lạnh (Te = – 25°C / Tc = + 40°C) |
Thể tích quét | Trọng lượng | Giá bán |
| 2HES-2Y-40S | 2 HP | 4.19 kW | 1.70 kW | 6,51 m³/h | 49 kg | |
| 2FES-3Y-40S | 3 HP | 5.93 kW | 2.44 kW | 9.54 m3/h | 77 kg | |
| 2DES-3Y-40S | 3 HP | 8.89 kW | 3.73 kW | 13,42 m3/h | 77 kg | |
| 2CES-4Y-40S | 4 HP | 11.28 kW | 4.83 kW | 16,24 m3/h | 76 kg | |
| 4FES-5Y-40S | 5 HP | 12.26 kW | 5.14 kW | 18,05 m3/h | 95 kg | |
| 4EES-6Y-40S | 6 HP | 15.39 kW | 6.38 kW | 22.72 m3/h | 95 kg | |
| 4DES-7Y-40S | 7 HP | 17.98 kW | 7.55 kW | 26,84 m3/h | 100 kg | |
| 4CES-9Y-40P | 9 HP | 22.40 kW | 9.31 kW | 32,48 m3/h | 99 kg | |
| 4VES-10Y-40P | 10 HP | 23.50 kW | 9.30 kW | 34,73 m3/h | 146 kg | |
| 4TES-12Y-40P | 12 HP | 28.50 kW | 11.46 kW | 41,33 m3/h | 147 kg | |
| 4PES-15Y-40P | 15 HP | 32.50 kW | 12.68 kW | 48,50 m3/h | 153 kg | |
| 4NES-20Y-40P | 20 HP | 38.80 kW | 15.66 kW | 56,25 m3/h | 157 kg | |
| 4JE-22Y-40P | 22 HP | 43.40 kW | 17.78 kW | 63,5 m³/h | 192 kg | |
| 4HE-25Y-40P | 25 HP | 51.00 kW | 21.40 kW | 73,7 m³/h | 207 kg | |
| 4GE-30Y-40P | 30 HP | 58.60 kW | 24.80 kW | 84,5 m³/h | 209 kg | |
| 4FE-35Y-40P | 35 HP | 70.00 kW | 30.40 kW | 101,8 m³/h | 207 kg | |
| 6GE-40Y-40P | 40 HP | 85.20 kW | 36.40 kW | 126,8 m³/h | 240 kg |
* Máy nén Bitzer bán kín 2 cấp (ứng dụng lắp đặt kho lạnh chạy cấp đông, kho lạnh bảo quản) :
| Model | Công suất | Công suất lạnh (Te = – 35°C / Tc = + 40°C) |
Thể tích quét | Trọng lượng |
| S4T-5.2Y | 5.0 HP | 6.09 kW | 19.70 / 12.60 m³/h | 136 kg |
| S4N-8.2Y | 8.0 HP | 8.65 kW | 28.00 / 17.90 m³/h | 141 kg |
| S4G-12.2Y | 12 HP | 13.68 kW | 42.30 / 27.00 m³/h | 180 kg |
| S6J-16.2Y | 16 HP | 19.33 kW | 63.50 / 31.80 m³/h | 209 kg |
| S6H-20.2Y | 20 HP | 22.3 kW | 73.60 / 36.90 m³/h | 220 kg |
| S6G-25.2Y | 25 HP | 25.5 kW | 84.50 / 42.30 m³/h | 233 kg |
| S6F-30.2Y | 30 HP | 30.3 kW | 101.10 / 50.50 m³/h | 234 kg |
| S66J-32.2Y | 32 HP | 38.7 kW | 127.00 / 63.60 m³/h | 411 kg |
| S66H-40.2Y | 40 HP | 44.7 kW | 147.20 / 73.80 m³/h | 433 kg |
| S66G-50.2Y | 50 HP | 51.0 kW | 169.00 / 84.60 m³/h | 459 kg |
| S66F-60.2Y | 60 HP | 60.6 kW | 202.20 / 101.00 m³/h | 461 kg |
* Máy nén Bitzer trục vít (ứng dụng lắp đặt kho lạnh chạy cấp đông, kho lạnh bảo quản) :
| Model | Công suất | Công suất lạnh (Te = – 35°C / Tc = + 40°C) |
Thể tích quét | Trọng lượng |
| HSN5343-20 | 20 HP | 13.92 | 84 m³/h | 166 kg |
| HSN5353-25 | 25 HP | 16.78 | 100 m³/h | 169 kg |
| HSN5363-30 | 30 HP | 20.10 | 118 m³/h | 174 kg |
| HSN6451-40 | 40 HP | 24.80 | 140 m³/h | 234 kg |
| HSN6461-50 | 50 HP | 29.30 | 165 m³/h | 238 kg |
| HSN7451-60 | 60 HP | 35.50 | 192 m³/h | 297 kg |
| HSN7451-70 | 70 HP | 41.40 | 220 m³/h | 310 kg |
| HSN7471-75 | 75 HP | 44.60 | 250 m³/h | 326 kg |
| HSN8561-110 | 110 HP | 59.70 | 359 m³/h | 565 kg |
| HSN8561-125 | 125 HP | 74.90 | 410 m³/h | 610 kg |
| HSN8591-160 | 160 HP | 94.60 | 535 m³/h | 680 kg |
| Model | Công suất | Công suất lạnh (Te = – 5°C / Tc = + 40°C) |
Thể tích quét | Trọng lượng |
| HSK5343-30 | 30 HP | 55.70 | ||
| HSK5353-35 | 35 HP | 66.80 | ||
| HSK5363-40 | 40 HP | 79.70 | ||
| HSK6451-50 | 50 HP | 97.40 | ||
| HSK6461-60 | 60 HP | 117.00 | ||
| HSK7451-70 | 70 HP | 142.10 | ||
| HSK7461-80 | 80 HP | 162.00 | ||
| HSK7471-90 | 90 HP | 177.40 | ||
| HSK8551-110 | 110 HP | 221.00 | ||
| HSK8561-125 | 125 HP | 252.00 | ||
| HSK8571-140 | 140 HP | 288.00 | ||
| HSK8581-160 | 160 HP | 330.00 | ||
| HSK8591-180 | 180 HP | 375.00 | ||
| HSK95103-320 | 320 HP | 733.00 |
Từ khóa: Máy nén nữa kín, áp suất dầu, bầu chứa, bầu lạnh titan, bầu lạnh, bầu nóng, bình ngưng, bình tách dầu, bình tách lỏng, bộ điều khiển, dixell, rơle tecmit, tủ lạnh, lắc lạnh, board daikin, capa block, CB điện, coli van điện từ, công tắc áp suất đôi, danfoss, cục từ lò vi sống, cuộn coil emerson, dàn lạnh, dàn nóng, meluck, dầu nhớt, đầu dò cảm biến nhiệt, đèn kho lạnh, đồng hồ áp suất, gas lạnh, gas R22, gas R32, gas R410, gas R404, gas R600, gas R407, gas R507, hộp điện bitzer, kính xem gas, motor quạt, nắp cao su đầu ống, nhớt lạnh bitzer, RL32H, RL68H, RL170H, RL46H, nhớt lạnh xaerus, nhớt lạnh emkarate, phin lọc danfoss, phin lọc đá, phin lọc tủ lạnh, quạt coca, quạt thông gió, role đề, role nhiệt, role tủ lạnh, tán đồng, tụ quạt, van block mt, van chặn góc, van đảo chiều máy lạnh, van điện từ danfoss, van điện từ emerson, van đuôi nóng, van khóa, van một chiều, van tiết lưu hongsen, van tiết lưu danfoss, vỏ lọc lõi, quạt, ống đồng, miệng gió điều hòa, cửa gió điều hòa, quạt cắt gió, quạt thông gió, quạt coca, motor quạt, phin lọc danfoss, phin lọc đá, lọc đá, DML 083S, DML 084S, DML 165S, DML 306S, DML 307S, DML 164S, DC 48, van tiết lưu danfoss, TE2, TEX2, TE5, kim, kim tiết lưu, phin lọc hongsen, hongsen, DML 304S, DML 163S, DFS 163S, DFS 164S, phin lọc ẩm, DFS 306S, DFS 307S, phin lọc đầu hàn, phin lọc đầu rắc co, phin lọc ẩm